In chủ đề
Từ lóng tiếng anh bạn nên biết nếu bạn muốn học tiếng anh
12-09-2017 14:00

Nguyen Yen

Member

Gia nhập: 08.09.14
Bài viết: 158
Đã cảm ơn: 4 lần
Đã được cảm ơn: 4 lần
Khoá học tiếng anh giao tiếp của chúng tôi tiếp tục gửi đến các bạn danh sách các cụm từ lóng tiếng anh mà các bạn chắc chắn sẽ gặp phải trong quá trình giao tiếp với những đối tác hoặc bạn bè người nước ngoài.

>>> học tiếng anh ở đâu tốt

I. Chương trình học tiếng anh với từ lóng tiếng anh phổ biến

- “Insane”: nghĩa là “crazy” : điên khùng
- “Smitten : dại trai hoặc dại gái”
- “Agreed”. (Chuẩn.)
- “Dude”: anh bạn
- hammered (adj) — say bí tỉ, say ko biết trời đất gì nữa
- Gonna: going to : sẽ làm gì
- Gotta: got to ; đi đâu
- - DIY : à viết tắt của “Do It Yourself” – hiểu nôm na là “tự tay làm lấy”
- Wanna: want to : muốn làm gì
- Busted (tính từ/động từ): “bắt quả tang”
- Telly : Ti vi
I. Chương trình học tiếng anh với cụm từ lóng tiếng anh phổ biến
- "To check out”: nghĩa là “ngó ngiêng”
- but frankly speaking : thành thật mà nói
- Cut it out! dừng lại
- Nailed it / nailed him : chốt hạ
- break it up: dừng tay
- To lose the plot : không hiểu chuyện gì
- “To pick up”: nghĩa là “tán” hoặc “cưa”
- High-five: chúc mừng
- god know: có trời mới biết
- go for it: thử xem
- Kills me : ngán đến tận cổ
- Stuffed: chật cứng
- good for nothing: chẳng tốt đẹ gì
- To pull a sickie : trốn việc
- out to lunch : lơ đãng
- Not fussed: không ý kiến
- For better or for worst : chẳng biết tốt xấu gì
- To skive off: trốn học
- Bits and pieces : mấy thứ lặt vặt
- To have a heart of goldSadchỉ ai đó) có tấm lòng tốt
- His bark is worse than his bite: “Chó sủa chó không cắn”
- A knight in shining armour: hoàng tử bạch mã
- Bee’s knees : ngon tuyệt
- - “Total babe.” (Quá “ngon”.)
- Be bad news: người nên tránh
- a real catch: thứ được người khác mong muốn.
- Lemme: let me : để tôi
- Gimme: give me : đưa tôi
- Otta: out of : ngoài ra
- Kinda: kind of : kiẻu như
- brown-noser / ass-kisser / suck up (n) — kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đít
- hit below the bell (v) — nói hoặc làm điều gì đó cay nghiệt hoặc ko công bằng, nói nặng lời.
- got dibs on (something) (v) — xí (cái gì đó), đặt trước
- freeload / mooch (v) — ăn bám, ăn hại
- 8. I’mma: I’m going to: tôi sẽ
- Hafta: have to : phải làm gì
- Dunno: don’t/ doesn’t know : ko biết
- hit the spot (v) — quá đã
- knocked up (v) — dính bầu, dính chửa (ngoài dự kiến)

Hãy sử dụng thành thạo những từ lóng này, bạn sẽ không thể tin được tính ứng dụng của chúng trong giao tiếp hằng ngày và hiệu quả mà nó mang lại cho bạn. Nếu bạn đang tìm hiểu các chương trình học tiếng anh cho người đi làm, hãy thì tại sao không học tiếng anh tại aroma
 
Đi đến diễn đàn:
 diệt mối |



Copyright © Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Địa chỉ: 77 Nguyễn Huệ, Huế, Việt Nam.
Site được xây dựng trên nền hệ thống PHP-Fusion. Thiết kế và chỉnh sửa bởi nlhhuan.


 
--- a d v e r t i s e m e n t ---